词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“chuyến đi” (1)

chuyến đi
播放
英语 名trip, journey
我的单词本

swap_horiz 相关词“chuyến đi” (1)

hải trình, chuyến đi biển
英语 名sea route, voyage
我的单词本
Chuyến hải trình xuyên đại dương mất nhiều tuần.
The trans-oceanic voyage took many weeks.

format_quote 短语“chuyến đi” (5)

chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
I hope you have a good trip!
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
I waited excitedly for the trip.
Đây là điểm đầu của chuyến đi.
This is the starting point of the trip.
Mục đích của chuyến đi là học hỏi.
The purpose of the trip is learning.
Chúng tôi đã quay một video ngắn về chuyến đi của mình.
We shot a short video of our trip.